mass spectrometer

mass spectrometer

A scientist analyzes a sample using a mass spectrometer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khối phổ: "mass spectrometer" một thiết bị khoa học được sử dụng để xác định thành phần hóa học của một mẫu vật bằng cách đo khối lượng của các phân tử hoặc nguyên tử trong mẫu đó. hoạt động bằng cách ion hóa mẫu, sau đó tách các ion dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích của chúng, cuối cùng phát hiện các ion này để tạo ra một phổ khối.
dụ sử dụng
  • (Máy khối phổ thiết bị thiết yếu để xác định các hợp chất chưa biết trong một mẫu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng máy khối phổ để phân tích thành phần hóa học của thiên thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mass spectrometer analysis": phân tích bằng máy khối phổ.

    • Mass spectrometer analysis revealed the presence of trace elements in the soil. (Phân tích bằng máy khối phổ đã tiết lộ sự hiện diện của các nguyên tố vi lượng trong đất.)
  • "tandem mass spectrometer": máy khối phổ kết hợp, một loại máy khối phổ hai hoặc nhiều giai đoạn phân tích để tăng độ chính xác.

    • The tandem mass spectrometer is used for more detailed structural analysis of biomolecules. (Máy khối phổ kết hợp được sử dụng để phân tích cấu trúc chi tiết hơn của các phân tử sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass spectrometry (danh từ): phép đo khối phổ, quá trình sử dụng máy khối phổ.

    • Mass spectrometry is a powerful technique in analytical chemistry. (Phép đo khối phổ một kỹ thuật mạnh mẽ trong hóa học phân tích.)
  • Mass spectrometric (tính từ): thuộc về phép đo khối phổ.

    • Mass spectrometric data helped identify the protein structure. (Dữ liệu khối phổ đã giúp xác định cấu trúc protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Mass spectroscope: một thuật ngữ cổ hơn, ít dùng nhưng cùng nghĩa với máy khối phổ.
  • Ion spectrometer: một tên gọi khác khi nhấn mạnh vào quá trình ion hóa đo lường.
Các cụm từ liên quan
  • To operate a mass spectrometer: vận hành máy khối phổ.

    • Technicians must be trained to operate a mass spectrometer safely. (Các kỹ thuật viên phải được đào tạo để vận hành máy khối phổ một cách an toàn.)
  • To calibrate a mass spectrometer: hiệu chuẩn máy khối phổ.

    • The mass spectrometer needs to be calibrated before each use. (Máy khối phổ cần được hiệu chuẩn trước mỗi lần sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mass spectrometer fingerprint": dấu vân tay khối phổ, dùng để chỉ một phổ khối đặc trưng cho một chất cụ thể.
    • Each compound has a unique mass spectrometer fingerprint. (Mỗi hợp chất một dấu vân tay khối phổ duy nhất.)